JK COSMETICS OEM · ODM

Gia công kem peel

Cho thương hiệu của bạn.

Thông tin gia công

Loại sản phẩm
Sản phẩm peel (AHA, BHA, PHA, enzyme) hoặc kem dưỡng dùng sau peel; có thể làm thành bộ đôi
Vùng dùng
Mặt hoặc body; loại rửa lại hoặc để lại trên da
Phù hợp với
Spa dùng trong liệu trình, brand bán online, brand muốn bổ sung SKU
Điểm kỹ thuật cần chốt
Nồng độ hoạt chất, pH mục tiêu, độ ổn định, bao bì chịu được acid
Giới hạn cần lưu ý
Salicylic acid (BHA) tối đa 2% với phần lớn sản phẩm, 0,5% với sữa dưỡng thể (theo Phụ lục III ASEAN)
Xem thêm 4 thông số
Câu quảng cáo
Tránh “thay da”, “trị mụn”, “trị nám”; chọn câu đúng phạm vi mỹ phẩm
Hồ sơ
Công bố mỹ phẩm trước khi bán; nhãn ghi thành phần theo INCI
Giá và MOQ
Báo theo brief: hoạt chất, dung tích, bao bì, số lượng
Bắt đầu
Gửi loại sản phẩm, vùng dùng, bao bì và số lượng đợt đầu qua trang liên hệ JK Cosmetics
Xem chi phí và điều kiện gia công
MẪU THAM KHẢO OEM / ODM
TỪ Ý TƯỞNG ĐẾN MẪU THỬ Cùng làm rõ công thức & bao bì.

Hình ảnh minh họa. Mẫu và bao bì được trao đổi theo yêu cầu.

Công thức & cảm quan
Làm rõ định hướng, kết cấu và trải nghiệm mong muốn.
Bao bì & quy cách
Trao đổi dung lượng, kiểu bao bì và cách hoàn thiện.
Số lượng & chi phí
Xác nhận theo từng mã sản phẩm và phạm vi đơn hàng.

Khi nói “gia công kem peel”, chủ thương hiệu thường đang nhắm tới một trong hai sản phẩm khác nhau: sản phẩm peel dùng acid hoặc enzyme để làm bong lớp tế bào sừng, hoặc kem dưỡng dùng sau peel để làm dịu và giữ ẩm cho da sau khi peel. Hai sản phẩm này có công thức, rủi ro, cách ghi nhãn và tệp khách khác nhau. Vì vậy, việc đầu tiên nên làm không phải hỏi giá, mà là xác định mình đang làm loại nào, cho ai dùng, dùng ở đâu trên cơ thể.

Bài này giúp anh/chị chốt các điểm đó trước khi đặt mẫu, để buổi trao đổi với nhà máy đi thẳng vào công thức phù hợp thay vì thử đi thử lại.

“Kem peel” trong đơn gia công thường là một trong hai sản phẩm

Tiêu chíSản phẩm peel (tẩy tế bào chết hóa học)Kem dưỡng dùng sau peel
Vai tròLàm lỏng liên kết giữa các tế bào sừng để lớp ngoài bong đều hơnDưỡng ẩm, làm dịu cảm giác khô căng, hỗ trợ bảo vệ bề mặt da
Nhóm thành phần thường được cân nhắcAHA (glycolic acid, lactic acid…), BHA (salicylic acid), PHA (gluconolactone…), enzymeChất giữ ẩm, chất làm mềm, thành phần làm dịu; thường hạn chế hương liệu
Điểm kỹ thuật quan trọngLoại acid, nồng độ, pH, độ ổn định, bao bì chịu được acidKết cấu, độ ráo, mức tối giản thành phần, độ ổn định
Rủi ro cần kiểm soátKích ứng, châm chích, da nhạy cảm hơn với nắngClaim vượt phạm vi mỹ phẩm (ví dụ “tái tạo da”, “điều trị”)
Hợp vớiBrand muốn có sản phẩm “hành động” trong routine, spa có quy trình chăm sócSpa đang làm dịch vụ peel, brand đã có sản phẩm peel muốn bán kèm

Nhiều brand chọn làm cả hai thành một cặp: sản phẩm peel và kem dưỡng đi kèm. Cách này giúp hướng dẫn sử dụng liền mạch hơn, nhưng cũng nhân đôi phần việc: hai công thức, hai lượt duyệt mẫu, hai bộ hồ sơ. Nếu ngân sách hoặc nguồn lực còn hạn chế, nên bắt đầu với sản phẩm phù hợp nhất với tệp khách hiện có, rồi mở rộng sau.

Nếu anh/chị cần bức tranh rộng hơn về các dạng tẩy da chết (cả dạng hạt và dạng hóa học), xem thêm trang gia công tẩy tế bào chết.

Chọn hướng nào: bắt đầu từ người sẽ dùng sản phẩm

Câu hỏi quyết định không phải “peel đang hot”, mà là ai sẽ dùng và dùng trong hoàn cảnh nào:

  • Khách tự dùng tại nhà: cần công thức có biên độ an toàn rộng, hướng dẫn rõ tần suất, cảnh báo dễ hiểu. Người dùng tại nhà không có ai quan sát phản ứng da, nên sản phẩm phải “chịu được” cả khi dùng chưa đúng cách ở mức thường gặp.
  • Spa dùng trong liệu trình: có kỹ thuật viên kiểm soát thời gian lưu trên da và chăm sóc sau đó. Dù vậy, sản phẩm vẫn là mỹ phẩm và vẫn phải nằm trong giới hạn áp dụng cho mỹ phẩm. Các thủ thuật peel nồng độ cao thuộc phạm vi da liễu là câu chuyện khác, không nên đóng gói như mỹ phẩm bán lẻ.
  • Brand đã có dòng dưỡng da: kem dưỡng sau peel hoặc một sản phẩm peel nhẹ có thể là SKU bổ sung hợp lý, nhưng cần kiểm tra để không trùng vai trò với sản phẩm đang bán.

Làm rõ điểm này trước giúp nhà máy chọn đúng hướng công thức ngay từ mẫu đầu.

7 điều cần chốt khi gia công sản phẩm peel

1. Dùng cho mặt hay body, rửa lại hay để lại trên da

Đây là thông tin nền, vì giới hạn nồng độ của một số hoạt chất phụ thuộc vào dạng sản phẩm. Ví dụ, với salicylic acid (BHA), Phụ lục III của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN đặt mức tối đa 2% cho phần lớn sản phẩm, nhưng chỉ 0,5% với sữa dưỡng thể (body lotion), và không dùng trong sản phẩm cho trẻ dưới 3 tuổi (ASEAN Annex III). Nghĩa là một “kem peel body” để lại trên da và một gel peel mặt rửa lại sau vài phút có thể phải đi theo hai hướng công thức khác nhau. Mức áp dụng cho từng sản phẩm cần được bộ phận R&D đối chiếu với bản phụ lục đang hiệu lực tại thời điểm làm hồ sơ.

2. Nhóm hoạt chất phù hợp với mục tiêu

Mỗi nhóm có đặc điểm riêng, và lựa chọn nên xuất phát từ tệp khách chứ không từ tên hoạt chất đang được nhắc nhiều:

  • AHA (glycolic acid, lactic acid…): tan trong nước, tác động lên bề mặt da. Thường được cân nhắc cho mục tiêu làm bề mặt da mịn, đều màu hơn về cảm quan.
  • BHA (salicylic acid): tan trong dầu tốt hơn. Thường được cân nhắc cho sản phẩm hướng tới da dầu. Có giới hạn nồng độ như đã nêu ở trên.
  • PHA (ví dụ gluconolactone): phân tử lớn hơn, thường được chọn khi muốn định hướng dịu nhẹ hơn.
  • Enzyme (ví dụ từ đu đủ, dứa): cơ chế khác acid; điểm cần hỏi kỹ là độ ổn định của enzyme trong công thức theo thời gian.

Những mô tả trên là định hướng chung của từng nhóm nguyên liệu, không phải cam kết hiệu quả của một thành phẩm cụ thể. Hiệu quả và độ dịu của sản phẩm cuối phụ thuộc toàn bộ công thức.

3. pH mục tiêu và cách kiểm tra theo thời gian

Với sản phẩm chứa acid, nồng độ chưa nói hết câu chuyện; pH của thành phẩm ảnh hưởng lớn tới mức độ tác động và nguy cơ châm chích. Để tham khảo: tại Mỹ, FDA dẫn kết luận của hội đồng CIR rằng sản phẩm AHA dành cho người tiêu dùng được xem là an toàn khi nồng độ AHA không quá 10%, pH thành phẩm từ 3,5 trở lên, và công thức/hướng dẫn giúp bảo vệ da khỏi nắng (FDA: Alpha Hydroxy Acids). Đây là khung tham chiếu của thị trường Mỹ, không phải quy định Việt Nam, nhưng hữu ích khi trao đổi với R&D.

Câu nên hỏi nhà máy: pH mục tiêu của mẫu là bao nhiêu, và pH có được theo dõi trong quá trình thử ổn định không?

4. Tần suất và cách dùng dự kiến

Ghi rõ trong brief: dùng mấy lần mỗi tuần, lưu trên da bao lâu, có rửa lại không, có dùng chung với sản phẩm chứa acid hoặc retinoid khác không. Thông tin này ảnh hưởng tới cách R&D cân bằng công thức và nội dung hướng dẫn trên nhãn.

5. Cảnh báo nắng và hướng dẫn trên nhãn

FDA ghi nhận trong một nghiên cứu, sau bốn tuần dùng AHA, da người tham gia nhạy cảm hơn với tia UV; hiện tượng này không còn khác biệt đáng kể sau khi ngưng dùng một tuần (FDA). Vì vậy, hướng dẫn dùng kem chống nắng và che chắn khi sử dụng sản phẩm peel nên được chuẩn bị ngay từ đầu, không đợi đến lúc in bao bì mới thêm vào. Nội dung cảnh báo cụ thể cần đối chiếu với thành phần thực tế và yêu cầu ghi nhãn hiện hành.

6. Bao bì phải “chịu” được công thức acid

Công thức có pH thấp có thể tương tác với một số vật liệu bao bì hoặc chi tiết của vòi bơm. Thay vì chọn bao bì theo mẫu mã trước, nên đưa bao bì dự kiến vào thử ổn định cùng công thức. Tuýp, chai có vòi nhỏ giọt hay hũ còn khác nhau ở mức tiếp xúc không khí và cách lấy sản phẩm; điểm này nên bàn cùng lúc với kết cấu.

7. Tên sản phẩm và câu quảng cáo

Chữ “peel” trên nhãn không có vấn đề tự thân, nhưng các cụm như “thay da”, “tái tạo da mới”, “trị mụn”, “trị nám” dễ khiến sản phẩm bị hiểu như có tác dụng điều trị. Hướng dẫn công dụng mỹ phẩm của ASEAN nhấn mạnh sản phẩm mỹ phẩm không được trình bày như thuốc điều trị hay phòng bệnh (ASEAN Cosmetic Claims Guideline). Nên chốt bộ câu chữ cùng lúc với công thức, vì câu chữ phải khớp với những gì thành phẩm chứng minh được.

Khi làm kem dưỡng sau peel: những điểm khác cần chốt

Kem dưỡng sau peel ít rủi ro hơn về hoạt chất, nhưng lại dễ sai ở phần kỳ vọng và câu chữ:

  • Mô tả đúng bối cảnh dùng. “Dùng sau peel tại nhà” khác với “dùng sau thủ thuật tại cơ sở da liễu”. Không nên tự nhận sản phẩm dùng được ngay sau các thủ thuật xâm lấn khi chưa có đánh giá cho mục đích đó.
  • Ưu tiên cảm giác dễ chịu trên da đang nhạy. Kết cấu, độ ráo, có hay không có hương liệu là các lựa chọn nên thống nhất sớm với R&D.
  • Chọn câu công dụng trong phạm vi mỹ phẩm. Các diễn đạt như dưỡng ẩm, làm dịu cảm giác khô căng thường an toàn hơn “phục hồi tổn thương” hay “tái tạo da”.
  • Tính trước cách bán kèm. Nếu kem dưỡng đi cùng một sản phẩm peel, dung tích hai sản phẩm nên tương xứng với tần suất dùng của mỗi loại.

Với nội dung hướng dẫn người dùng cuối, anh/chị có thể tham khảo bài chăm sóc da sau peel để thống nhất thông điệp giữa sản phẩm và nội dung truyền thông.

Hồ sơ trước khi bán: những gì cần biết

Tại Việt Nam, mỹ phẩm sản xuất trong nước phải được công bố trước khi lưu hành, và việc quản lý đang dựa trên Thông tư 06/2011/TT-BYT cùng các lần sửa đổi. Lần sửa đổi gần nhất là Thông tư 34/2025/TT-BYT, có hiệu lực từ 18/8/2025, trong đó có yêu cầu ghi thành phần theo danh pháp INCI và thứ tự hàm lượng giảm dần (Cổng PBGDPL Cần Thơ).

Bộ Y tế đang lấy ý kiến dự thảo Nghị định mới về quản lý mỹ phẩm (bản đăng ngày 28/5/2026) (Báo Chính phủ). Đây vẫn là dự thảo tại thời điểm viết bài; nếu ban hành, một số thủ tục có thể thay đổi, nên kiểm tra lại quy định ngay trước khi nộp hồ sơ.

Với sản phẩm peel, hồ sơ và nhãn cần khớp với nhau ở ba điểm: thành phần và nồng độ, câu công dụng, và cảnh báo. Xem thêm dịch vụ hỗ trợ công bố mỹ phẩm và quy định ghi nhãn mỹ phẩm.

Brief mẫu gửi nhà máy khi gia công kem peel

Anh/chị không cần điền đủ mọi dòng. Những dòng có câu trả lời càng rõ thì mẫu đầu càng sát ý.

Thông tinVí dụ cách ghiVì sao cần
Loại sản phẩmGel peel mặt, rửa lại sau vài phút / Kem dưỡng sau peelQuyết định hướng công thức và giới hạn áp dụng
Vùng dùngMặt / body / cả haiGiới hạn nồng độ và kết cấu khác nhau
Người dùngKhách tự dùng tại nhà / spa dùng trong liệu trìnhQuyết định biên độ an toàn và hướng dẫn
Tệp da hướng tớiDa dầu / da khô / da nhạy cảmĐịnh hướng nhóm hoạt chất
Cảm giác mong muốnGel trong, không nhờn, không mùiTránh vòng chỉnh mẫu vì “không đúng ý”
Thành phần muốn có hoặc muốn tránhCó PHA, không hương liệuR&D kiểm tra tính khả thi sớm
Bao bì dự kiếnTuýp 100 ml / chai vòi nhỏ giọt 30 mlCần thử tương thích với công thức
Câu công dụng dự định“Giúp bề mặt da mịn hơn”Kiểm tra phạm vi claim ngay từ đầu
Số lượng dự kiếnSố lượng đợt đầuẢnh hưởng MOQ và báo giá
Kênh bánSpa, sàn TMĐT, websiteẢnh hưởng quy cách đóng gói và nhãn

Chi phí, số lượng tối thiểu và thời gian

Giá gia công kem peel không thể báo chính xác khi chưa có brief, vì nó phụ thuộc loại hoạt chất, dung tích, bao bì, số lượng và phạm vi công việc (công thức, thiết kế, hồ sơ). Số lượng đặt tối thiểu (MOQ) và thời gian cũng được chốt theo từng công thức và bao bì cụ thể. Khi so nhiều báo giá, nên đưa chúng về cùng dung tích, cùng bao bì và cùng phạm vi công việc thì mới so được.

Câu hỏi thường gặp

Gia công kem peel có cần công bố mỹ phẩm không?

Có. Mỹ phẩm sản xuất trong nước phải công bố trước khi đưa ra thị trường. Hồ sơ cần khớp với thành phần, câu công dụng và nhãn thực tế của sản phẩm.

Làm peel body và peel mặt dùng chung một công thức được không?

Không nên mặc định như vậy. Vùng da khác nhau và dạng sản phẩm khác nhau (rửa lại hay để lại trên da) có thể dẫn đến giới hạn nồng độ khác nhau, như trường hợp salicylic acid.

Nên chọn AHA hay BHA cho sản phẩm peel?

Tùy tệp khách. BHA tan trong dầu tốt hơn nên hay được cân nhắc cho da dầu; AHA tan trong nước và thường được cân nhắc cho mục tiêu bề mặt da. Lựa chọn cuối cùng nên dựa trên mục tiêu sản phẩm và thử nghiệm của mẫu cụ thể.

Có thể quảng cáo sản phẩm peel là “thay da sinh học” không?

Không nên. Các cụm từ gợi tác dụng điều trị hoặc thủ thuật y khoa dễ vượt phạm vi của mỹ phẩm. Nên chọn câu mô tả đúng những gì thành phẩm chứng minh được.

Sản phẩm peel có cần kèm cảnh báo nắng không?

Với sản phẩm chứa AHA, nên có hướng dẫn chống nắng vì AHA có thể làm da nhạy cảm hơn với tia UV trong thời gian sử dụng. Nội dung cụ thể cần đối chiếu với thành phần thực tế và yêu cầu ghi nhãn hiện hành.

Bắt đầu từ một brief ngắn

Anh/chị đang cân nhắc làm sản phẩm peel, kem dưỡng sau peel hay cả hai? Gửi JK Cosmetics loại sản phẩm, vùng dùng, người dùng dự kiến, bao bì mong muốn và số lượng đợt đầu qua trang liên hệ. Đội tư vấn sẽ trao đổi hướng công thức và phạm vi công việc phù hợp trước khi làm mẫu.

Nếu anh/chị muốn mở rộng thêm dòng khác, xem gia công kem face, gia công serum hoặc gia công kem body.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Gia công kem peel”

Chưa có brief hoàn chỉnh?

Bạn có thể bắt đầu với dòng sản phẩm, nhóm khách hàng và điều mình muốn làm rõ.

Gọi 0933 337 739

TRAO ĐỔI VỀ DỰ ÁN CỦA BẠN

Một ý tưởng của bạn.
Một bước khởi đầu.

Gửi nhu cầu về sản phẩm, mẫu hoặc bao bì để cùng làm rõ phương án gia công.